compensate
/ˈkɑːmpənˌseɪt/động từ
- Bù, đền bù, bồi thường.
- Bù.
Động từ
- Làm (điều gì đó tốt) sau khi (điều gì đó xấu) xảy ra.To do (something good) after (something bad) happens.
- Trả tiền hoặc thưởng cho ai đó để đổi lấy công việc đã hoàn thành hoặc một số sự cân nhắc khác.To pay or reward someone in exchange for work done or some other consideration.It is hard work, but they will compensate you well for it.Đó là công việc khó khăn, nhưng họ sẽ đền bù xứng đáng cho bạn.
- (ambitransitive) Để bù đắp cho; làm điều gì đó thay cho điều gì đó khác; sửa chữa, thỏa mãn; đạt được thỏa thuận sao cho cân được cân bằng theo nghĩa đen hoặc (ẩn dụ); để cân bằng hoặc làm cho chẵn.(ambitransitive) To make up for; to do something in place of something else; to correct, satisfy; to reach an agreement such that the scales are literally or (metaphorically) balanced; to equalize or make even.His loud voice cannot compensate for a lack of personality.Giọng nói to của anh ấy không thể bù đắp được sự thiếu cá tính.Từ đồng nghĩa:make up
- Để điều chỉnh hoặc thích ứng với một sự thay đổi, thường là một sự tổn hại hoặc thiếu thốn.To adjust or adapt to a change, often a harm or deprivation.I hate that old car because it steers a little to the left and I'm always compensating for that when I drive it.Tôi ghét chiếc xe cũ đó vì nó lái hơi sang trái một chút và tôi luôn bù đắp điều đó khi lái nó.
Chưa có góp ý cho “compensate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compensate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish