compensate

/ˈkɑːmpənˌseɪt/
động từ
  • Bù, đền bù, bồi thường.
  • Bù.
🎬 Nghe “compensate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish