competence

/ˈkɑːmpətəns/
danh từ
  • Năng lực, khả năng.
  • Tiền thu nhập đủ để sống sung túc.
  • Thẩm quyền.
🎬 Nghe “competence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish