competitive

/kəmˈpɛtətɪv/
tính từ
  • Cạnh tranh, đua tranh.
🎬 Nghe “competitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish