competitor
/kəmˈpɛtətɚ/danh từ
- Người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ.
Danh từ
- Một người hoặc tổ chức mà một người đang cạnh tranh.A person or organization against whom one is competing.
- Một người tham gia một cuộc thi, đặc biệt là trong môn điền kinh.A participant in a competition, especially in athletics.
- (lỗi thời) Đối tác, cộng sự, người này làm việc với người khác hướng tới mục tiêu chung.(obsolete) Partner, associate, one working with another toward a common goal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “competitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish