competitor

/kəmˈpɛtətɚ/
danh từ
  • Người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ.
Danh từ
  1. Một người hoặc tổ chức mà một người đang cạnh tranh.
    A person or organization against whom one is competing.
    Từ đồng nghĩa:adversaryopponentcontestant
  2. Một người tham gia một cuộc thi, đặc biệt là trong môn điền kinh.
    A participant in a competition, especially in athletics.
    Từ đồng nghĩa:adversaryopponentcontestant
  3. (lỗi thời) Đối tác, cộng sự, người này làm việc với người khác hướng tới mục tiêu chung.
    (obsolete) Partner, associate, one working with another toward a common goal.
    Từ đồng nghĩa:adversaryopponentcontestant
🎬 Nghe “competitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish