complex
/kɑmˈplɛks/tính từ
- Phức tạp, rắc rối.
danh từ
- Mớ phức tạp, phức hệ.
- Nhà máy liên hợp; khu công nghiệp liên hợp.
- phức chất
Tính từ
- Được tạo thành từ nhiều phần; tổng hợp; không đơn giản.Made up of multiple parts; composite; not simple.a complex being; a complex ideamột sinh vật phức tạp; một ý tưởng phức tạp
- Không đơn giản, dễ dàng hay thẳng thắn; phức tap.Not simple, easy, or straightforward; complicated.
- (toán học của một số) Có dạng a + bi, trong đó a và b là số thực và i (theo định nghĩa) là căn bậc hai ảo của −1.(mathematics, of a number) Having the form a + bi, where a and b are real numbers and i is (by definition) the imaginary square root of −1.complex numbersố phức
- (toán học, phân tích toán học, của một hàm số) Phạm vi của nó là tập con của các số phức.(mathematics, mathematical analysis, of a function) Whose range is a subset of the complex numbers.complex functionhàm phức tạp
Danh từ
- Một mạng lưới các hệ thống được kết nối với nhau.A network of interconnected systems.military–industrial complexkhu liên hợp công nghiệp-quân sự
- Một tập hợp các tòa nhà có mục đích chung, chẳng hạn như trường đại học hoặc căn cứ quân sự.A collection of buildings with a common purpose, such as a university or military base.
- Tập hợp những thứ liên quan; một bộ sưu tập.An assemblage of related things; a collection.
- (tâm lý học) Một nhóm các ý tưởng hoặc yếu tố tinh thần mang tính cảm xúc, được cá nhân liên kết một cách vô thức với một chủ đề cụ thể, phát sinh từ những bản năng, nỗi sợ hãi hoặc ham muốn bị kìm nén và thường dẫn đến những bất thường về tinh thần.(psychology) A group of emotionally charged ideas or mental factors, unconsciously associated by the individual with a particular subject, arising from repressed instincts, fears, or desires and often resulting in mental abnormality.Jim has a real complex about working for a woman boss.Jim thực sự rất phức tạp khi phải làm việc cho một ông chủ nữ.Từ đồng nghĩa:constellation
Động từ
- (hóa học, nội động từ) Tạo phức với chất khác.(chemistry, intransitive) To form a complex with another substance.
- (Động) Làm phức tạp hóa.(transitive) To complicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish