complicated

/ˈkɑːmpləˌkeɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của complicate
tính từ
  • Phức tạp, rắc rối.
Tính từ
  1. Khó khăn hoặc phức tạp.
    Difficult or convoluted.
    It seems this complicated situation will not blow over soon.
  2. (sinh vật học) Gấp theo chiều dọc (như cánh của một số loài côn trùng).
    (biology) Folded longitudinally (as in the wings of certain insects).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phức tạp
    simple past and past participle of complicate
    The process of fixing the car engine was complicated by the lack of tools.
🎬 Nghe “complicated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish