complicated
/ˈkɑːmpləˌkeɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của complicate
tính từ
- Phức tạp, rắc rối.
Tính từ
- Khó khăn hoặc phức tạp.Difficult or convoluted.It seems this complicated situation will not blow over soon.
- (sinh vật học) Gấp theo chiều dọc (như cánh của một số loài côn trùng).(biology) Folded longitudinally (as in the wings of certain insects).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phức tạpsimple past and past participle of complicateThe process of fixing the car engine was complicated by the lack of tools.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complicated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish