compliment
/ˈkɑːmpləmənt/danh từ
- Lời khen, lời ca tụng.
- lời thăm hỏi, lời chúc mừng.
- Quà tặng, quà biếu, tiền thưởng.
động từ
- Khen ngợi, ca ngợi, ca tụng.
- Tặng biếu.
Danh từ
- Một biểu hiện khen ngợi, chúc mừng hoặc tôn trọng.An expression of praise, congratulation, or respect.pay someone a complimentkhen ngợi ai đóTừ đồng nghĩa:praise
- (không đếm được) Ngôn ngữ miễn phí; lịch sự, nịnh nọt.(uncountable) Complimentary language; courtesy, flattery.Từ đồng nghĩa:praise
- Sai chính tả của phần bổ sung.Misspelling of complement.Từ đồng nghĩa:praise
Động từ
- (ambitransitive) Khen ngợi (với ai); để bày tỏ một ý kiến có lợi (của một ai đó).(ambitransitive) To pay a compliment (to someone); to express a favourable opinion (of someone).
- Sai chính tả của phần bổ sung.Misspelling of complement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compliment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish