compliment

/ˈkɑːmpləmənt/
danh từ
  • Lời khen, lời ca tụng.
  • lời thăm hỏi, lời chúc mừng.
  • Quà tặng, quà biếu, tiền thưởng.
động từ
  • Khen ngợi, ca ngợi, ca tụng.
  • Tặng biếu.
Danh từ
  1. Một biểu hiện khen ngợi, chúc mừng hoặc tôn trọng.
    An expression of praise, congratulation, or respect.
    pay someone a compliment
    khen ngợi ai đó
    Từ đồng nghĩa:praise
  2. (không đếm được) Ngôn ngữ miễn phí; lịch sự, nịnh nọt.
    (uncountable) Complimentary language; courtesy, flattery.
    Từ đồng nghĩa:praise
  3. Sai chính tả của phần bổ sung.
    Misspelling of complement.
    Từ đồng nghĩa:praise
Động từ
  1. (ambitransitive) Khen ngợi (với ai); để bày tỏ một ý kiến ​​​​có lợi (của một ai đó).
    (ambitransitive) To pay a compliment (to someone); to express a favourable opinion (of someone).
  2. Sai chính tả của phần bổ sung.
    Misspelling of complement.
🎬 Nghe “compliment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish