complimentary
/ˌkɑːmpləˈmɛntəri/tính từ
- Ca ngợi, ca tụng, tán tụng.
- Mời, biếu (vé).
Tính từ
- Trong bản chất của một lời khen.In the nature of a compliment.a complimentary remarkmột lời nhận xét miễn phí
- Miễn phí; được cung cấp miễn phí.Free; provided at no charge.complimentary drinksđồ uống miễn phí
- Về phần kết thư, trang trọng và chuyên nghiệp.With respect to the closing of a letter, formal and professional.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complimentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish