complimentary

/ˌkɑːmpləˈmɛntəri/
tính từ
  • Ca ngợi, ca tụng, tán tụng.
  • Mời, biếu (vé).
Tính từ
  1. Trong bản chất của một lời khen.
    In the nature of a compliment.
    a complimentary remark
    một lời nhận xét miễn phí
  2. Miễn phí; được cung cấp miễn phí.
    Free; provided at no charge.
    complimentary drinks
    đồ uống miễn phí
  3. Về phần kết thư, trang trọng và chuyên nghiệp.
    With respect to the closing of a letter, formal and professional.
🎬 Nghe “complimentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish