component

/kəmˈpoʊnənt/
tính từ
  • Hợp thành, cấu thành.
danh từ
  • Thành phần, phần hợp thành.
🎬 Nghe “component” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish