compost

/ˈkɑːmˌpoʊst/
danh từ
  • Phân trộn, phân compôt.
động từ
  • Bón phân, trộn.
  • Chế thành phân trộn.
🎬 Nghe “compost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish