compounded
/kɑmˈpaʊnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của compound
Tính từ
- Hợp chất; tổng hợp; là kết quả của sự tương tác và kết hợp của nhiều bộ phận.Compound; composite; resulting from the interaction and combination of multiple parts.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hợp chấtsimple past and past participle of compound
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish