compounded

/kɑmˈpaʊnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của compound
Tính từ
  1. Hợp chất; tổng hợp; là kết quả của sự tương tác và kết hợp của nhiều bộ phận.
    Compound; composite; resulting from the interaction and combination of multiple parts.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hợp chất
    simple past and past participle of compound
🎬 Nghe “compounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish