comprehensive
/ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/tính từ
- Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.
- Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.
Tính từ
- Bao phủ rộng rãi hoặc hoàn toàn; bao gồm một tỷ lệ lớn của một cái gì đóBroadly or completely covering; including a large proportion of something.When there are diametrically opposing views on a big issue that concerns millions of people, doing comprehensive research just makes sense.Khi có những quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau về một vấn đề lớn liên quan đến hàng triệu người, việc thực hiện nghiên cứu toàn diện sẽ có ý nghĩa.
Danh từ
- (Anh) Một trường học toàn diện.(British) A comprehensive school.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comprehensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish