comprehensive

/ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/
tính từ
  • Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.
  • Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.
🎬 Nghe “comprehensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish