compress

/kəmˈprɛs/
danh từ
  • Gạc.
động từ
  • Ép, nén; đè.
  • Cô lại (ý nghĩ, lời nói... ).
🎬 Nghe “compress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish