comprise
/kəmˈpraɪz/động từ
- Gồm có, bao gồm.
Động từ
- (thông tục) Được tạo thành từ; bao gồm (đặc biệt là danh sách đầy đủ các bộ phận).(transitive) To be made up of; to consist of (especially a comprehensive list of parts).Near-synonyms: subsume, contain, include, embrace, comprehendTừ đồng nghĩa:subsumecontainincludeembracecomprehend
- (đôi khi bị cấm, thường ở thể bị động) Sáng tác; để cấu thành.(sometimes proscribed, usually in the passive) To compose; to constitute.Near-synonym: make upTừ đồng nghĩa:make up
- (luật sáng chế) Bao gồm, chứa đựng hoặc cấu thành nên việc xác định các yếu tố tối thiểu, dù là cần thiết hay không cần thiết để xác định một phát minh.(patent law) To include, contain, or be made up of, defining the minimum elements, whether essential or inessential to define an invention.(close-ended)Từ đồng nghĩa:formmake up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comprise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish