compromised
/ˈkäm-prə-ˌmīzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của compromise
Tính từ
- Điều đó đã gặp nguy hiểm, rủi ro hoặc mất uy tín.That has been exposed to danger, risk, or discredit.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự thỏa hiệpsimple past and past participle of compromise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compromised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish