computing

/kəmˈpjuːt/
danh từ
  • Điện toán; tính toán; máy điện toán.
🎬 Nghe “computing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish