conceal
/kənˈsiːl/động từ
- Giấu giếm, giấu, che đậy.
Động từ
- (ngoại động) Che giấu điều gì đó khỏi tầm nhìn hoặc khỏi sự hiểu biết của công chúng, cố gắng giữ bí mật điều gì đó.(transitive) To hide something from view or from public knowledge, to try to keep something secret.He tried to conceal the truth about his health.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Từ đồng nghĩa:cover uphideobfuscatesecrete
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conceal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish