concede
/kənˈsiːd/động từ
- Nhận, thừa nhận.
- Cho, nhường cho.
- Thua.
Động từ
- Chịu thua hoặc chịu đựng; đầu hàng; cấpTo yield or suffer; to surrender; to grantI have to concede the argument.Tôi phải thừa nhận lập luận.
- Để cấp, như một quyền hoặc đặc quyền; để nhượng bộ.To grant, as a right or privilege; to make concession of.
- Thừa nhận hoặc đồng ý là đúng; thừa nhậnTo admit or agree to be true; to acknowledge
- Nhượng bộ hoặc nhượng bộ.To yield or make concession.
Chưa có góp ý cho “concede”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish