conceited
/kənˈsiːtəd/tính từ
- Tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại.
Tính từ
- Có đánh giá quá cao về khả năng, ngoại hình của một người, v.v.; ích kỷ và vô ích.Having an excessively favourable opinion of one's abilities, appearance, etc.; egotistical and vain.
- (hùng biện, văn học) Có cách diễn đạt khéo léo hoặc ý tưởng ẩn dụ, đặc biệt ở dạng mở rộng hoặc được sử dụng như một công cụ văn học hoặc tu từ.(rhetoric, literature) Having an ingenious expression or metaphorical idea, especially in extended form or used as a literary or rhetorical device.
- (lỗi thời) Có khả năng tưởng tượng hay tưởng tượng.(obsolete) Endowed with fancy or imagination.
- (lỗi thời) Được tạo ra hoặc thiết kế một cách kỳ lạ; huyền ảo.(obsolete) Curiously contrived or designed; fanciful.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tự phụsimple past and past participle of conceit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conceited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish