conceited

/kənˈsiːtəd/
tính từ
  • Tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại.
🎬 Nghe “conceited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish