concentrated
/ˈkɑːnsənˌtreɪt/tính từ
- Tập trung.
- Cô đặc.
Tính từ
- Không pha loãng; có sự tập trung cao độ.Not dilute; having a high concentration.We made a drink from concentrated orange juice.Chúng tôi đã làm đồ uống từ nước cam đậm đặc.Từ đồng nghĩa:strong
- Dữ dội; hướng tới một địa điểm cụ thể.Intense; directed towards a specific location.The concentrated fire from the enemy destroyed our fortifications.Hỏa lực tập trung của địch đã phá hủy công sự của ta.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tập trungsimple past and past participle of concentrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concentrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish