concerned

/kənˈsɜrnd/
tính từ
  • Có liên quan; có dính líu.
  • Lo lắng, lo âu; quan tâm.
Tính từ
  1. Thể hiện sự quan tâm.
    Showing concern.
    There was a concerned expression on her face as I told her the news.
    Vẻ mặt cô ấy có vẻ lo lắng khi tôi báo tin cho cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:solicitous
  2. Có liên quan hoặc chịu trách nhiệm.
    Involved or responsible.
    The people concerned have been punished.
    Những người liên quan đã bị trừng phạt.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mối quan tâm
    simple past and past participle of concern
🎬 Nghe “concerned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish