concerned
/kənˈsɜrnd/tính từ
- Có liên quan; có dính líu.
- Lo lắng, lo âu; quan tâm.
Tính từ
- Thể hiện sự quan tâm.Showing concern.There was a concerned expression on her face as I told her the news.Vẻ mặt cô ấy có vẻ lo lắng khi tôi báo tin cho cô ấy.Từ đồng nghĩa:solicitous
- Có liên quan hoặc chịu trách nhiệm.Involved or responsible.The people concerned have been punished.Những người liên quan đã bị trừng phạt.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mối quan tâmsimple past and past participle of concern
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concerned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish