concerted

/kənˈsɚtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của concert
tính từ
  • Có dự tính, có bàn tính, có phối hợp.
  • Soạn cho hoà nhạc.
Động từ
  1. simple past and past participle of concert
Tính từ
  1. Performed through a concert of effort; done by agreement or in combination.
  2. (music) Having separate parts for voices and instruments.
🎬 Nghe “concerted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish