concerted
/kənˈsɚtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của concert
tính từ
- Có dự tính, có bàn tính, có phối hợp.
- Soạn cho hoà nhạc.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của buổi hòa nhạcsimple past and past participle of concert
Tính từ
- Được thực hiện thông qua sự nỗ lực; được thực hiện theo thỏa thuận hoặc kết hợp.Performed through a concert of effort; done by agreement or in combination.
- (Âm nhạc) Có phần riêng cho giọng và nhạc cụ.(music) Having separate parts for voices and instruments.
Chưa có góp ý cho “concerted”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concerted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish