concerted
/kənˈsɚtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của concert
tính từ
- Có dự tính, có bàn tính, có phối hợp.
- Soạn cho hoà nhạc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concerted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish