conclude

/kənˈklud/
động từ
  • Kết thúc, chấm dứt ((công việc... ); bế mạc (phiên họp).
  • Kết luận.
  • Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.
  • Ký kết.
Động từ
  1. (nội động) Kết thúc; đi đến hồi kết.
    (intransitive) To end; to come to an end.
    The story concluded with a moral.
    Câu chuyện kết thúc bằng một bài học đạo đức.
  2. (thông tục) Mang đến sự kết thúc; đóng cửa; để kết thúc.
    (transitive) To bring to an end; to close; to finish.
  3. (thông tục) Mang lại kết quả; có hiệu lực; để thực hiện.
    (transitive) To bring about as a result; to effect; to make.
    to conclude a bargain
    để kết thúc một cuộc mặc cả
  4. (Động) Đi đến kết luận, đi đến quyết định cuối cùng.
    (transitive) To come to a conclusion, to a final decision.
    From the evidence, I conclude that this man was murdered.
    Từ các bằng chứng, tôi kết luận rằng người đàn ông này đã bị sát hại.
🎬 Nghe “conclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish