conclude
/kənˈklud/động từ
- Kết thúc, chấm dứt ((công việc... ); bế mạc (phiên họp).
- Kết luận.
- Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.
- Ký kết.
Động từ
- (nội động) Kết thúc; đi đến hồi kết.(intransitive) To end; to come to an end.The story concluded with a moral.Câu chuyện kết thúc bằng một bài học đạo đức.
- (thông tục) Mang đến sự kết thúc; đóng cửa; để kết thúc.(transitive) To bring to an end; to close; to finish.
- (thông tục) Mang lại kết quả; có hiệu lực; để thực hiện.(transitive) To bring about as a result; to effect; to make.to conclude a bargainđể kết thúc một cuộc mặc cả
- (Động) Đi đến kết luận, đi đến quyết định cuối cùng.(transitive) To come to a conclusion, to a final decision.From the evidence, I conclude that this man was murdered.Từ các bằng chứng, tôi kết luận rằng người đàn ông này đã bị sát hại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish