conclude

/kənˈklud/
động từ
  • Kết thúc, chấm dứt ((công việc... ); bế mạc (phiên họp).
  • Kết luận.
  • Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.
  • Ký kết.
🎬 Nghe “conclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish