condensed

/kənˈdɛns/
tính từ
  • Cô đặc.
  • Súc tích.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngưng tụ
    simple past and past participle of condense
Tính từ
  1. Tập trung cao độ, hoặc đóng gói vào một không gian nhỏ.
    Highly concentrated, or packed into a small space.
    a condensed typeface
    một kiểu chữ cô đọng
    Từ đồng nghĩa:compactcompressedconcentrated
🎬 Nghe “condensed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish