condensed
/kənˈdɛns/tính từ
- Cô đặc.
- Súc tích.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngưng tụsimple past and past participle of condense
Tính từ
- Tập trung cao độ, hoặc đóng gói vào một không gian nhỏ.Highly concentrated, or packed into a small space.a condensed typefacemột kiểu chữ cô đọngTừ đồng nghĩa:compactcompressedconcentrated
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “condensed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish