condensed

/kənˈdɛns/
tính từ
  • Cô đặc.
  • Súc tích.
🎬 Nghe “condensed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish