conditioner

/kənˈdɪʃənɚ/
danh từ
  • Air-conditioner.
  • Người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
🎬 Nghe “conditioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish