conditioner
/kənˈdɪʃənɚ/danh từ
- Air-conditioner.
- Người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
Danh từ
- Bất cứ điều gì giúp cải thiện tình trạng của một cái gì đó.Anything that improves the condition of something.
- Dầu dưỡng tóc.Hair conditioner.
- Nước xả vải, nước xả vải.Fabric conditioner, fabric softener.
- Người huấn luyện vận động viên hoặc ngựa đua.Someone who trains athletes or racehorses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conditioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish