conditioner

/kənˈdɪʃənɚ/
danh từ
  • Air-conditioner.
  • Người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì giúp cải thiện tình trạng của một cái gì đó.
    Anything that improves the condition of something.
  2. Dầu dưỡng tóc.
    Hair conditioner.
  3. Nước xả vải, nước xả vải.
    Fabric conditioner, fabric softener.
  4. Người huấn luyện vận động viên hoặc ngựa đua.
    Someone who trains athletes or racehorses.
🎬 Nghe “conditioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish