confess

/kənˈfɛs/
động từ
  • Thú tội, thú nhận.
  • Xưng tội; nghe xưng tội.
🎬 Nghe “confess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish