confidentiality

/ˌkɑːnfəˌdɛnʃiˈæləti/
  • (Tech) bí mật, cơ mật; bảo mật
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính chất bí mật.
    (uncountable) The property of being confidential.
  2. (đếm được) Điều gì đó được kể một cách tự tin; một bí mật.
    (countable) Something told in confidence; a secret.
🎬 Nghe “confidentiality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish