confinement

/kənˈfaɪnmənt/
danh từ
  • Sự giam, sự giam hãm.
  • Sự hạn chế.
  • Sự ở cữ, sự đẻ.
🎬 Nghe “confinement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish