confirmed

/kənˈfərmd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của confirm
tính từ
  • Ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên.
🎬 Nghe “confirmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish