conflicting

/kənˈflɪkt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conflict.
tính từ
  • Đối lập, mâu thuẫn.
Tính từ
  1. Chiến đấu; tranh giành; đang xung đột.
    Fighting; contending; in conflict.
  2. Đối lập; trái ngược; trái ngược nhau.
    Being in opposition; contrary; contradictory.
    in the absence of all conflicting evidence
    trong trường hợp không có tất cả bằng chứng mâu thuẫn
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của xung đột
    present participle and gerund of conflict
🎬 Nghe “conflicting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish