confusing

/kənˈfjuːz/
tính từ
  • Khó hiểu, gây bối rối.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của confuse.
Tính từ
  1. khó hiểu; không rõ ràng như thiếu trật tự, hỗn loạn, v.v.
    difficult to understand; not clear as lacking order, chaotic, etc.
    Several sections in that book are really confusing.
    Một số phần trong cuốn sách đó thực sự khó hiểu.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nhầm lẫn
    present participle and gerund of confuse
🎬 Nghe “confusing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish