congested

/kənˈʤɛstəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của congest
tính từ
  • Đông nghịt, chật ních.
  • Sung huyết.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tắc nghẽn
    simple past and past participle of congest
Tính từ
  1. quá đông đúc
    overcrowded
    congested metro
    tàu điện ngầm tắc nghẽn
🎬 Nghe “congested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish