congestion

/kənˈʤɛstəd/
danh từ
  • Sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá... ).
  • Sự sung huyết.
🎬 Nghe “congestion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish