congestion
/kənˈʤɛstəd/danh từ
- Sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá... ).
- Sự sung huyết.
Danh từ
- Sự cản trở hoặc tắc nghẽn đường đi của một vật gì đó, ví dụ như chất lỏng, hỗn hợp, giao thông, con người, v.v. (do vượt quá mức này hoặc do tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ), dẫn đến tình trạng đổ đầy hoặc quá tải.The hindrance or blockage of the passage of something, for example a fluid, mixture, traffic, people, etc. (due to an excess of this or due to a partial or complete obstruction), resulting in overfilling or overcrowding.
- Sự dư thừa hoặc tích lũy của một cái gì đó.An excess or accumulation of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congestion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish