conglomerate

/kənˈglɑːmərət/
danh từ
  • Khối kết.
  • Cuội kết.
tính từ
  • Kết thành khối tròn, kết khối.
động từ
  • Kết khối, kết hợp.
🎬 Nghe “conglomerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish