congruent
/kənˈgruːwənt/tính từ
- Thích hợp, phù hợp, tương đồng.
- Đồng dư; tương đẳng.
Tính từ
- Tương ứng về tính cách; phù hợp.Corresponding in character; congruous.
- Hài hòa.Harmonious.
- (toán học) Có hiệu chia hết cho mô đun.(mathematics) Having a difference divisible by a modulus.
- (toán học) Trùng khớp chính xác khi xếp chồng lên nhau.(mathematics) Coinciding exactly when superimposed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congruent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish