connected
/kəˈnɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của connect
tính từ
- Mạch lạc (bài nói, lý luận... ).
- Có quan hệ vơi, có họ hàng với.
- Liên thông.
Tính từ
- (thường đi kèm với "well-"): Có mối quan hệ thuận lợi với một thực thể hùng mạnh.(usually with "well-"): Having favorable rapport with a powerful entity.
- Có mối quan hệ; liên quan đến người khác.Having relationships; involved with others.
- (Canada, Hoa Kỳ) Liên quan đến tội phạm có tổ chức, cụ thể là một người chưa (chưa) làm việc cho một tổ chức tội phạm, nhưng được những người được đào tạo/những người khôn ngoan trong tổ chức gọi là "bạn".(Canada, US) Involved with organized crime, specifically someone not (yet) working for a crime organization, but referred to as a "friend" by made guys/wise guys inside the organization.
- Thân mật; có sự ràng buộc tình cảm.Intimate; having bonds of affection.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kết nốisimple past and past participle of connect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “connected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish