connected

/kəˈnɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của connect
tính từ
  • Mạch lạc (bài nói, lý luận... ).
  • Có quan hệ vơi, có họ hàng với.
  • Liên thông.
🎬 Nghe “connected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish