conquering

/ˈkɑŋkɜrɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conquer.
tính từ
  • Xâm chiếm.
  • Chinh phục, chế ngự.
🎬 Nghe “conquering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish