conquering

/ˈkɑŋkɜrɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conquer.
tính từ
  • Xâm chiếm.
  • Chinh phục, chế ngự.
Danh từ
  1. Một hành động chinh phục.
    An act of conquest.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chinh phục
    present participle and gerund of conquer
🎬 Nghe “conquering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish