consciously

/ˈkɑːnʃəs/
phó từ
  • có ý thức, cố ý
🎬 Nghe “consciously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish