consecutive
/kənˈsɛkjətɪv/tính từ
- Liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau.
Tính từ
- Theo sau, liên tục, không gián đoạn.Following, in succession, without interruption.
- Có một số trình tự hợp lý.Having some logical sequence.
Danh từ
- (âm nhạc, đếm được) Một chuỗi các nốt hoặc hợp âm được tạo ra từ sự thay đổi cao độ lặp đi lặp lại trong cùng một quãng.(music, countable) A sequence of notes or chords that results from repeated shifts in pitch of the same interval.
- (ngôn ngữ học, đếm được) Một hình thức ngôn ngữ ngụ ý hoặc mô tả một sự kiện diễn ra theo thời gian từ một sự kiện khác.(linguistics, countable) A linguistic form that implies or describes an event that follows temporally from another.
- (không đếm được và đếm được) Giải nghĩa liên tiếp.(uncountable and countable) Consecutive interpretation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consecutive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish