consecutive

/kənˈsɛkjətɪv/
tính từ
  • Liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau.
Tính từ
  1. Theo sau, liên tục, không gián đoạn.
    Following, in succession, without interruption.
  2. Có một số trình tự hợp lý.
    Having some logical sequence.
Danh từ
  1. (âm nhạc, đếm được) Một chuỗi các nốt hoặc hợp âm được tạo ra từ sự thay đổi cao độ lặp đi lặp lại trong cùng một quãng.
    (music, countable) A sequence of notes or chords that results from repeated shifts in pitch of the same interval.
  2. (ngôn ngữ học, đếm được) Một hình thức ngôn ngữ ngụ ý hoặc mô tả một sự kiện diễn ra theo thời gian từ một sự kiện khác.
    (linguistics, countable) A linguistic form that implies or describes an event that follows temporally from another.
  3. (không đếm được và đếm được) Giải nghĩa liên tiếp.
    (uncountable and countable) Consecutive interpretation.
🎬 Nghe “consecutive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish