conserve

/kənˈsɚv/
danh từ
  • Mứt, mứt quả.
động từ
  • Giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn.
  • Chế thành mứt.
🎬 Nghe “conserve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish