conserve

/kənˈsɚv/
danh từ
  • Mứt, mứt quả.
động từ
  • Giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn.
  • Chế thành mứt.
Danh từ
  1. Vùng hoang dã nơi sự phát triển của con người bị cấm.
    Wilderness where human development is prohibited.
  2. Một loại mứt hoặc xi-rô đặc làm từ trái cây.
    A jam or thick syrup made from fruit.
  3. (lỗi thời) Một loại kẹo làm thuốc làm từ các chất thực vật mới hái trộn với đường tinh luyện dạng bột mịn.
    (obsolete) A medicinal confection made of freshly gathered vegetable substances mixed with finely powdered refined sugar.
  4. (lỗi thời) Nhạc viện.
    (obsolete) A conservatory.
Động từ
  1. (ngoại động) Để dành để dùng sau, đôi khi dùng chất bảo quản.
    (transitive) To save for later use, sometimes by the use of a preservative.
    to conserve fruits with sugar
    bảo quản hoa quả bằng đường
  2. (thông tục) Bảo vệ môi trường, di sản, v.v..
    (transitive) To protect an environment, heritage, etc.
  3. (vật lý, hóa học, nội động học) Không thay đổi trong quá trình
    (physics, chemistry, intransitive) To remain unchanged during a process
🎬 Nghe “conserve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish