conserve
/kənˈsɚv/danh từ
- Mứt, mứt quả.
động từ
- Giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn.
- Chế thành mứt.
Danh từ
- Vùng hoang dã nơi sự phát triển của con người bị cấm.Wilderness where human development is prohibited.
- Một loại mứt hoặc xi-rô đặc làm từ trái cây.A jam or thick syrup made from fruit.
- (lỗi thời) Một loại kẹo làm thuốc làm từ các chất thực vật mới hái trộn với đường tinh luyện dạng bột mịn.(obsolete) A medicinal confection made of freshly gathered vegetable substances mixed with finely powdered refined sugar.
- (lỗi thời) Nhạc viện.(obsolete) A conservatory.
Động từ
- (ngoại động) Để dành để dùng sau, đôi khi dùng chất bảo quản.(transitive) To save for later use, sometimes by the use of a preservative.to conserve fruits with sugarbảo quản hoa quả bằng đường
- (thông tục) Bảo vệ môi trường, di sản, v.v..(transitive) To protect an environment, heritage, etc.
- (vật lý, hóa học, nội động học) Không thay đổi trong quá trình(physics, chemistry, intransitive) To remain unchanged during a process
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conserve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish