considerate

/kənˈsɪdərət/
tính từ
  • Ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác.
  • Cẩn thận, thận trọng.
Tính từ
  1. Có ý thức chu đáo và quan sát (thường là người khác cũng như các quyền, nhu cầu, cảm xúc và sự thoải mái của họ).
    Consciously thoughtful and observant (often of other people and their rights, needs, feelings and comfort).
    It was very considerate of you to give up your place for your friend.
    Bạn đã rất ân cần khi nhường chỗ cho bạn mình.
    Từ đồng nghĩa:caring
  2. Đặc trưng bởi sự suy nghĩ cẩn thận và có ý thức.
    Characterised by careful and conscious thought.
    Từ đồng nghĩa:deliberate
Động từ
  1. (hiếm) Đồng nghĩa với xem xét.
    (rare) Synonym of consider.
    Từ đồng nghĩa:consider
🎬 Nghe “considerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish