considerate

/kənˈsɪdərət/
tính từ
  • Ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác.
  • Cẩn thận, thận trọng.
🎬 Nghe “considerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish