considering

/kənˈsɪdərɪŋ/
  • Vì rằng, thấy rằng, xét rằng.
  • Xét cho kỹ, xét cho đến cùng.
🎬 Nghe “considering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish