consistency
/kənˈsɪstənsi/danh từ
- Như consistence
- Tính kiên định, tính trước sau như một; tính nhất quán.
Danh từ
- Sự thống nhất của địa phươngLocal coherence.
- Sự tương ứng hoặc tương thích.Correspondence or compatibility.
- Độ tin cậy hoặc tính đồng nhất; chất lượng của sự nhất quán.Reliability or uniformity; the quality of being consistent.They want to achieve a high degree of consistency in their process and their product.Họ muốn đạt được mức độ nhất quán cao trong quy trình và sản phẩm của họ.
- Mức độ nhớt của một cái gì đó.The degree of viscosity of something.Mix it until it has the consistency of a thick paste.Trộn nó cho đến khi nó có độ đặc của một hỗn hợp sệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consistency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish