consistency

/kənˈsɪstənsi/
danh từ
  • Như consistence
  • Tính kiên định, tính trước sau như một; tính nhất quán.
🎬 Nghe “consistency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish