consistently

/kənˈsɪstənt/
phó từ
  • (+ with) phù hợp với, thích hợp với
  • kiên định, trước sau như một
Trạng từ
  1. (cách) Một cách nhất quán.
    (manner) In a consistent manner.
  2. (tần số) liên tục; luôn luôn.
    (frequency) constantly; always.
🎬 Nghe “consistently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish