consolidate
/kənˈsɑːləˌdeɪt/động từ
- Làm (cho) chắc, củng cố.
- Hợp nhất, thống nhất.
- Trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc.
Động từ
- (ambitransitive) Kết hợp thành một đơn vị duy nhất; để nhóm lại với nhau hoặc tham gia.(ambitransitive) To combine into a single unit; to group together or join.He consolidated his luggage into a single large bag.Anh gom hành lý của mình vào một chiếc túi lớn.
- Để làm cho mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn.To make stronger or more solid.
- (tài chính) Về nợ, trả nhiều khoản nợ chỉ bằng một khoản vay.(finance) With respect to debt, to pay off several debts with a single loan.
Tính từ
- (lỗi thời) Tạo thành một khối rắn chắc; làm vững chắc; hợp nhất.(obsolete) Formed into a solid mass; made firm; consolidated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consolidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish