consolidate

/kənˈsɑːləˌdeɪt/
động từ
  • Làm (cho) chắc, củng cố.
  • Hợp nhất, thống nhất.
  • Trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc.
Động từ
  1. (ambitransitive) Kết hợp thành một đơn vị duy nhất; để nhóm lại với nhau hoặc tham gia.
    (ambitransitive) To combine into a single unit; to group together or join.
    He consolidated his luggage into a single large bag.
    Anh gom hành lý của mình vào một chiếc túi lớn.
  2. Để làm cho mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn.
    To make stronger or more solid.
  3. (tài chính) Về nợ, trả nhiều khoản nợ chỉ bằng một khoản vay.
    (finance) With respect to debt, to pay off several debts with a single loan.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Tạo thành một khối rắn chắc; làm vững chắc; hợp nhất.
    (obsolete) Formed into a solid mass; made firm; consolidated.
🎬 Nghe “consolidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish