consolidate
/kənˈsɑːləˌdeɪt/động từ
- Làm (cho) chắc, củng cố.
- Hợp nhất, thống nhất.
- Trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consolidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish