constitution
/ˌkɑnstəˈtuʃən/danh từ
- Hiến pháp.
- Thể tạng, thể chất.
- Tính tình, tính khí.
- Sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constitution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish