constrain

/kənˈstreɪn/
động từ
  • Bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép.
  • Dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại.
  • Nhốt, giam cầm.
Động từ
  1. (ngoại động) Dùng sức ép, bằng sự thuyết phục hoặc gây áp lực mạnh mẽ; ép buộc; bắt buộc.
    (transitive) To force physically, by strong persuasion or pressuring; to compel; to oblige.
  2. (ngoại động) Giữ trong giới hạn chặt chẽ; để hạn chế.
    (transitive) To keep within close bounds; to confine.
  3. (chuyển tiếp) Để giảm bớt kết quả nhằm đáp ứng với nguồn lực hạn chế.
    (transitive) To reduce a result in response to limited resources.
🎬 Nghe “constrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish