constructive

/kənˈstrəktɪv/
tính từ
  • Có tính cách xây dựng.
  • (Thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng.
  • Suy diễn, hiểu ngầm.
🎬 Nghe “constructive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish