constructive

/kənˈstrəktɪv/
tính từ
  • Có tính cách xây dựng.
  • (Thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng.
  • Suy diễn, hiểu ngầm.
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc gây ra việc xây dựng.
    Relating to or causing construction.
  2. Được xem xét cẩn thận và có ý nghĩa hữu ích.
    Carefully considered and meant to be helpful.
    Từ đồng nghĩa:productivehelpfuluseful
  3. Phục vụ một mục đích hữu ích.
    Serving a useful purpose.
  4. (luật) Được cho là sau khi sự việc đã tồn tại hoặc đã xảy ra, mặc dù thủ tục chính thức chưa được tuân thủ; thường khi không có ý định làm như vậy vào thời điểm đó.
    (law) Deemed after the fact to exist or to have occurred, despite the formal process not having been followed; often when there was no intention to do so at the time.
    constructive dismissal
    sa thải mang tính xây dựng
🎬 Nghe “constructive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish