constructive
/kənˈstrəktɪv/tính từ
- Có tính cách xây dựng.
- (Thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng.
- Suy diễn, hiểu ngầm.
Tính từ
- Liên quan đến hoặc gây ra việc xây dựng.Relating to or causing construction.
- Được xem xét cẩn thận và có ý nghĩa hữu ích.Carefully considered and meant to be helpful.
- Phục vụ một mục đích hữu ích.Serving a useful purpose.
- (luật) Được cho là sau khi sự việc đã tồn tại hoặc đã xảy ra, mặc dù thủ tục chính thức chưa được tuân thủ; thường khi không có ý định làm như vậy vào thời điểm đó.(law) Deemed after the fact to exist or to have occurred, despite the formal process not having been followed; often when there was no intention to do so at the time.constructive dismissalsa thải mang tính xây dựng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constructive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish