consultation

/ˌkɑːnsəlˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự hỏi ý kiến.
  • Sự tra cứu, sự tham khảo.
  • Sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý.
  • Sự hội ý giữa các luật sư.
  • Sự hội chẩn.
Danh từ
  1. Hành động tư vấn.
    The act of consulting.
  2. Hội nghị trao đổi thông tin và tư vấn.
    A conference for the exchange of information and advice.
  3. Một cuộc hẹn hoặc cuộc gặp với một người có chuyên môn, chẳng hạn như bác sĩ.
    An appointment or meeting with a professional person, such as a doctor.
🎬 Nghe “consultation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish