consumed
/kənˈsuːm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của consume
Tính từ
- (hiểu với) Đầy đặn, toát ra (cũng theo nghĩa bóng).(construed with with) Full of, exuding (also figuratively).She was consumed with hatred.Cô ấy bị nuốt chửng bởi sự căm ghét.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiêu dùngsimple past and past participle of consume
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish